Sunderland AFC - Cập nhật thông tin về Sunderland AFC

Không có tin tức câu lạc bộ này !

DANH SÁCH CẦU THỦ

Huấn luyện viên
Parkinson, Phil

Quốc gia:

Cầu thủ
Lafferty Kyle
0

Quốc gia:

16/09/1987

Lafferty Kyle
0

16/09/1987

Hackett, Jake
0

Quốc gia:

10/01/2000

Hackett, Jake
0

10/01/2000

Jon McLaughlin
1

Quốc gia:

27/03/1991

Jon McLaughlin
1

27/03/1991

McLaughlin, Conor
2

Quốc gia:

26/07/1991

McLaughlin, Conor
2
Joel Lynch
3

Quốc gia:

03/10/1987

Joel Lynch
3

03/10/1987

Jordan Willis
4

Quốc gia:

24/08/1994

Jordan Willis
4

24/08/1994

Alim Ozturk
5

Quốc gia:

17/11/1992

Alim Ozturk
5

17/11/1992

Max Power
6

Quốc gia:

27/07/1993

Max Power
6

27/07/1993

Chris Maguire
7

Quốc gia:

16/01/1989

Chris Maguire
7

16/01/1989

Charlie Wyke
9

Quốc gia:

06/12/1992

Charlie Wyke
9

06/12/1992

Mark McNulty
10

Quốc gia:

14/09/1992

Mark McNulty
10

14/09/1992

Lynden Gooch
11

Quốc gia:

24/12/1995

Lynden Gooch
11

24/12/1995

Tom Flanagan
12

Quốc gia:

17/01/1992

Tom Flanagan
12

17/01/1992

Luke O'Nien
13

Quốc gia:

21/11/1994

Luke O'Nien
13

21/11/1994

Duncan Watmore
14

Quốc gia:

08/03/1994

Duncan Watmore
14

08/03/1994

Lee Burge
16

Quốc gia:

09/01/1993

Lee Burge
16

09/01/1993

Embleton Elliot
17

Quốc gia:

02/04/1999

Embleton Elliot
17
Dobson George
18

Quốc gia:

15/11/1997

Dobson George
18

15/11/1997

McGeady Aiden
19

Quốc gia:

04/04/1986

McGeady Aiden
19

04/04/1986

Robson Ethan
21

Quốc gia:

25/10/1996

Robson Ethan
21

25/10/1996

Grigg Will
22

Quốc gia:

03/07/1991

Grigg Will
22

03/07/1991

Leadbitter, Grant
23

Quốc gia:

07/01/1986

Leadbitter, Grant
23
Bainbridge, Jack
30

Quốc gia:

21/05/1998

Bainbridge, Jack
30
Mbunga-Kimpioka, Benjamin
31

Quốc gia:

21/02/2000

Hume Denver
33

Quốc gia:

11/08/1996

Hume Denver
33

11/08/1996

Sammutt Ruben
35

Quốc gia:

26/09/1997

Sammutt Ruben
35

26/09/1997

Mumba Bali
37

Quốc gia:

01/10/2001

Mumba Bali
37

01/10/2001

Diamond, Jack
39

Quốc gia:

12/01/2000

Diamond, Jack
39

12/01/2000

Taylor, Brandon Lewis
40

Quốc gia:

10/05/1999

Patterson, Anthony
43

Quốc gia:

10/05/2000

Patterson, Anthony
43