Rochdale AFC - Cập nhật thông tin về Rochdale AFC

Không có tin tức câu lạc bộ này !

DANH SÁCH CẦU THỦ

Huấn luyện viên
Barry-Murphy, Brian

Quốc gia:

Cầu thủ
Josh Lillis
1

Quốc gia:

24/06/1987

Josh Lillis
1

24/06/1987

Ryan McLaughlin
2

Quốc gia:

30/09/1994

Ryan McLaughlin
2
Norrington-Davies, Rhys
3

Quốc gia:

22/04/1999

Jimmy McNulty
4

Quốc gia:

13/02/1985

Jimmy McNulty
4

13/02/1985

Delaney Ryan
5

Quốc gia:

06/09/1996

Delaney Ryan
5

06/09/1996

Eoghan O'Connell
6

Quốc gia:

13/08/1995

Eoghan O'Connell
6
Dooley Stephen
7

Quốc gia:

19/10/1991

Dooley Stephen
7

19/10/1991

Michael Jordan Williams
8

Quốc gia:

06/11/1995

Calvin Andrew
9

Quốc gia:

19/12/1986

Calvin Andrew
9

19/12/1986

Callum Camps
10

Quốc gia:

30/11/1995

Callum Camps
10

30/11/1995

Pyke, Rekeil
11

Quốc gia:

01/09/1997

Pyke, Rekeil
11

01/09/1997

Lynch Jay
12

Quốc gia:

31/03/1993

Lynch Jay
12

31/03/1993

Keohane Jimmy
13

Quốc gia:

22/01/1991

Keohane Jimmy
13

22/01/1991

Rathbone Oliver
14

Quốc gia:

10/10/1996

Rathbone Oliver
14
Paul McShane
15

Quốc gia:

06/01/1986

Paul McShane
15

06/01/1986

Matt Done
16

Quốc gia:

22/07/1988

Matt Done
16

22/07/1988

Aaron Wilbraham
18

Quốc gia:

21/10/1979

Aaron Wilbraham
18
Jimmy Ryan
20

Quốc gia:

06/09/1988

Jimmy Ryan
20

06/09/1988

Magloire, Tyler
21

Quốc gia:

21/12/1998

Magloire, Tyler
21
Baah, Kwadwo
22

Quốc gia:

01/01/1970

Baah, Kwadwo
22

01/01/1970

Sanchez Robert
25

Quốc gia:

18/11/1997

Sanchez Robert
25

18/11/1997

Morley Aaron
28

Quốc gia:

27/02/2000

Morley Aaron
28

27/02/2000

Wade Bradley
31

Quốc gia:

03/07/2000

Wade Bradley
31

03/07/2000

Bradley, Lewis
35

Quốc gia:

29/05/2001

Bradley, Lewis
35

29/05/2001

Gillam Matty
36

Quốc gia:

04/10/1998

Gillam Matty
36

04/10/1998

Tavares, Fabio
37

Quốc gia:

22/01/2001

Tavares, Fabio
37

22/01/2001

Hopper, Harrison
38

Quốc gia:

24/12/2000

Hopper, Harrison
38
Brierley, Ethan
39

Quốc gia:

01/01/1970

Brierley, Ethan
39
Ian Henderson
40

Quốc gia:

24/01/1985

Ian Henderson
40

24/01/1985

Matheson, Luke
41

Quốc gia:

02/10/2002

Matheson, Luke
41

02/10/2002

Thomas, Peter
43

Quốc gia:

01/01/1970

Thomas, Peter
43

01/01/1970

Dunne, Joe
45

Quốc gia:

01/01/1970

Dunne, Joe
45

01/01/1970