Liverpool - Thông tin CLB, Tỷ số, LTD, BXH mới nhất

DANH SÁCH CẦU THỦ

Huấn luyện viên
Jurgen Klopp

Quốc gia:

Cầu thủ
Hill, Thomas
99

Quốc gia:

13/10/2002

Hill, Thomas
99

13/10/2002

Stewart, Layton
97

Quốc gia:

03/09/2002

Stewart, Layton
97
Norris, James
93

Quốc gia:

04/04/2003

Norris, James
93

04/04/2003

Billy Koumetio
89

Quốc gia:

14/11/2002

Billy Koumetio
89

14/11/2002

Leighton Clarkson
84

Quốc gia:

19/10/2001

Leighton Clarkson
84
Bearne, Jack
81

Quốc gia:

15/09/2001

Bearne, Jack
81

15/09/2001

Boyes, Morgan
77

Quốc gia:

22/04/2001

Boyes, Morgan
77

22/04/2001

Neco Williams
76

Quốc gia:

13/04/2001

Neco Williams
76

13/04/2001

Luis Longstaff
75

Quốc gia:

24/02/2001

Luis Longstaff
75

24/02/2001

Van den Berg Sepp
72

Quốc gia:

20/12/2001

Van den Berg Sepp
72
Yasser Larouci
70

Quốc gia:

01/01/2001

Yasser Larouci
70

01/01/2001

Dixon-Bonner, Elijah
69

Quốc gia:

01/01/2001

Chirivella Pedro
68

Quốc gia:

23/05/1997

Chirivella Pedro
68
Harvey Elliott
67

Quốc gia:

04/04/2003

Harvey Elliott
67

04/04/2003

Trent Alexander-Arnold
66

Quốc gia:

07/10/1998

Clayton, Tom
65

Quốc gia:

16/12/2000

Clayton, Tom
65

16/12/2000

Winterbottom, Ben
63

Quốc gia:

16/07/2001

Winterbottom, Ben
63
Kelleher Caoimhin
62

Quốc gia:

23/11/1998

Kelleher Caoimhin
62
Christie-Davies Isaac
57

Quốc gia:

18/10/1997

Kane Herbie
55

Quốc gia:

23/11/1998

Kane Herbie
55

23/11/1998

Gallacher Tony
54

Quốc gia:

23/07/1999

Gallacher Tony
54

23/07/1999

Daniel Atherton
52

Quốc gia:

18/12/1999

Daniel Atherton
52
Ki-Jana Hoever
51

Quốc gia:

18/01/2002

Ki-Jana Hoever
51

18/01/2002

Jones Curtis
48

Quốc gia:

30/01/2001

Jones Curtis
48

30/01/2001

Lewis, Adam
46

Quốc gia:

08/11/1999

Lewis, Adam
46

08/11/1999

Joel Matip
32

Quốc gia:

08/08/1991

Joel Matip
32

08/08/1991

Divock Origi
27

Quốc gia:

18/04/1995

Divock Origi
27

18/04/1995

Andrew Robertson
26

Quốc gia:

11/03/1994

Andrew Robertson
26
Rhian Brewster
24

Quốc gia:

01/04/2000

Rhian Brewster
24

01/04/2000

Xherdan Shaqiri
23

Quốc gia:

10/10/1991

Xherdan Shaqiri
23
Andy Lonergan
22

Quốc gia:

19/10/1983

Andy Lonergan
22

19/10/1983

Adam Lallana
20

Quốc gia:

10/05/1988

Adam Lallana
20

10/05/1988

Alex Oxlade-Chamberlain
15

Quốc gia:

15/08/1993

Jordan Henderson
14

Quốc gia:

17/06/1990

Jordan Henderson
14
Adrian
13

Quốc gia:

03/01/1987

Adrian
13

03/01/1987

Joe Gomez
12

Quốc gia:

23/05/1997

Joe Gomez
12

23/05/1997

Mohamed Salah
11

Quốc gia:

15/06/1992

Mohamed Salah
11

15/06/1992

Sadio Mane
10

Quốc gia:

10/04/1992

Sadio Mane
10

10/04/1992

Roberto Firmino
9

Quốc gia:

02/10/1991

Roberto Firmino
9
Naby Keita
8

Quốc gia:

10/02/1995

Naby Keita
8

10/02/1995

James Milner
7

Quốc gia:

04/01/1986

James Milner
7

04/01/1986

Dejan Lovren
6

Quốc gia:

05/07/1989

Dejan Lovren
6

05/07/1989

Georginio Wijnaldum
5

Quốc gia:

11/11/1990

Virgil van Dijk
4

Quốc gia:

08/07/1991

Virgil van Dijk
4
Fabinho
3

Quốc gia:

23/10/1993

Fabinho
3

23/10/1993

Nathaniel Clyne
2

Quốc gia:

05/04/1991

Nathaniel Clyne
2
Alisson Becker
1

Quốc gia:

02/10/1992

Alisson Becker
1

02/10/1992